recombinant dna

recombinant dna

A scientist examines recombinant DNA in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ADN tái tổ hợp: "recombinant dna" một loại ADN được tạo ra trong phòng thí nghiệm bằng cách kết hợp các đoạn ADN từ các sinh vật khác nhau, thường các loài không quan hệ họ hàng tự nhiên. Quá trình này tạo ra các phân tử ADN mới mang các đặc điểm di truyền từ nhiều nguồn khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học sử dụng ADN tái tổ hợp để sản xuất insulin cho bệnh nhân tiểu đường.)
  • (Sự phát triển của công nghệ ADN tái tổ hợp đã cách mạng hóa y học nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recombinant dna technology": công nghệ ADN tái tổ hợp, một lĩnh vực sinh học phân tử cho phép thao tác kết hợp ADN từ nhiều nguồn.

    • Recombinant dna technology allows the insertion of human genes into bacteria. (Công nghệ ADN tái tổ hợp cho phép chèn gen người vào vi khuẩn.)
  • "recombinant dna molecule": phân tử ADN tái tổ hợp, chỉ một phân tử ADN cụ thể được tạo ra từ quá trình tái tổ hợp.

    • A recombinant dna molecule can be cloned to produce multiple copies. (Một phân tử ADN tái tổ hợp có thể được nhân bản để tạo ra nhiều bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Recombinant (adj): tái tổ hợp, mô tả các phân tử hoặc sinh vật được tạo ra từ quá trình tái tổ hợp.

    • Recombinant proteins are often used in medical research. (Các protein tái tổ hợp thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.)
  • DNA recombination (n): sự tái tổ hợp ADN, quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo tạo ra các tổ hợp ADN mới.

    • DNA recombination occurs naturally during cell division. (Sự tái tổ hợp ADN xảy ra tự nhiên trong quá trình phân chia tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetically engineered DNA: ADN biến đổi gen, thường dùng để chỉ ADN được thiết kế nhân tạo.
  • Chimeric DNA: ADN khảm, ám chỉ sự kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Insert recombinant dna into: chèn ADN tái tổ hợp vào (một tế bào hoặc sinh vật).

    • Researchers insert recombinant dna into bacteria to produce vaccines. (Các nhà nghiên cứu chèn ADN tái tổ hợp vào vi khuẩn để sản xuất vắc-xin.)
  • Clone recombinant dna: nhân bản ADN tái tổ hợp.

    • The lab successfully cloned the recombinant dna for further study. (Phòng thí nghiệm đã nhân bản thành công ADN tái tổ hợp để nghiên cứu thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "recombinant dna" thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.